베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tin cậy chính trị" (1)
tin cậy chính trị
영어
구political trust
Tăng cường tin cậy chính trị là nền tảng hợp tác.
Strengthening political trust is the foundation of cooperation.
관련 단어 "tin cậy chính trị" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tin cậy chính trị" (1)
Tăng cường tin cậy chính trị là nền tảng hợp tác.
Strengthening political trust is the foundation of cooperation.
